Herhangi bir kelime yazın!

"sneak away" in Vietnamese

lén lút rời đilén lút chuồn đi

Definition

Âm thầm rời khỏi nơi nào đó mà không ai để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời nói thân mật khi muốn lặng lẽ rời đi, chẳng hạn như 'lén lút rời khỏi bữa tiệc.' Nhẹ nhàng hơn 'escape', không chỉ dùng cho tình huống nguy hiểm.

Examples

I tried to sneak away before anyone saw me.

Tôi đã cố **lén lút rời đi** trước khi ai đó nhìn thấy.

Sometimes my cat likes to sneak away and hide.

Đôi khi con mèo của tôi thích **lén lút rời đi** và trốn vào đâu đó.

We decided to sneak away from the noisy party.

Chúng tôi quyết định **lén lút rời đi** khỏi bữa tiệc ồn ào.

If the meeting gets boring, let’s just sneak away for some coffee.

Nếu cuộc họp buồn chán, mình **lén lút rời đi** uống cà phê nhé.

He managed to sneak away without anyone noticing his absence.

Anh ấy đã **lén lút rời đi** mà không ai nhận ra sự vắng mặt của anh.

Kids often try to sneak away when it's time for chores.

Trẻ con thường cố **lén lút chuồn đi** khi đến giờ làm việc nhà.