Herhangi bir kelime yazın!

"snarky" in Vietnamese

châm biếmmỉa mai

Definition

Khi ai đó nói lời châm biếm, mỉa mai một cách thông minh nhưng mang hàm ý khó chịu hoặc tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Snarky' thường dùng trong hội thoại đời thường hoặc mạng xã hội, không phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng. Hàm ý lời nói vừa dí dỏm vừa cay nghiệt.

Examples

He made a snarky comment during the meeting.

Anh ấy đã đưa ra một bình luận **châm biếm** trong cuộc họp.

Don't be snarky with your teacher.

Đừng **châm biếm** với giáo viên của em.

Her snarky reply surprised everyone.

Câu trả lời **châm biếm** của cô ấy đã làm mọi người bất ngờ.

He always gets snarky when he's tired.

Anh ấy lúc nào mệt cũng trở nên **châm biếm**.

That was a pretty snarky email you sent.

Email bạn gửi thật sự rất **châm biếm**.

She gave me a snarky look when I made that joke.

Cô ấy đã nhìn tôi với ánh mắt **châm biếm** khi tôi nói đùa.