Herhangi bir kelime yazın!

"snappish" in Vietnamese

cộc cằncau có

Definition

Chỉ người dễ cáu và nói chuyện một cách cộc lốc, khó chịu hoặc có thái độ không thân thiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết. Chỉ dùng cho thái độ hoặc giọng nói, không dùng cho hành động. Thường gặp trong cụm như 'cộc cằn trả lời', 'tâm trạng cộc cằn'. Mạnh hơn 'dễ cáu', nhưng nhẹ hơn 'giận dữ'.

Examples

She gave a snappish answer to the question.

Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách **cộc cằn**.

He is often snappish when he is tired.

Anh ấy thường **cộc cằn** khi mệt.

The child's snappish attitude surprised everyone.

Thái độ **cộc cằn** của đứa trẻ khiến mọi người ngạc nhiên.

Sorry, I'm a bit snappish today—didn't sleep well last night.

Xin lỗi, hôm nay mình hơi **cộc cằn** một chút—tối qua ngủ không ngon.

Her snappish comments made the meeting tense.

Những bình luận **cộc cằn** của cô ấy khiến cuộc họp trở nên căng thẳng.

I didn't mean to sound snappish—I'm just stressed out.

Mình không cố ý nói nghe **cộc cằn** đâu—chỉ là đang căng thẳng thôi.