Herhangi bir kelime yazın!

"snappish" in Indonesian

cáu kỉnhcộc cằn

Definition

Miêu tả người hay dễ bực bội, nói chuyện khó chịu, không thân thiện hoặc gắt gỏng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này trang trọng, thường gặp trong văn viết. Dùng để tả thái độ hoặc giọng nói, không dùng cho hành động. Có thể đi với 'snappish reply' ('câu trả lời cộc cằn'), 'snappish mood' ('tâm trạng cáu bẳn'). Nhẹ hơn 'giận dữ' nhưng nặng hơn 'dễ cáu'.

Examples

She gave a snappish answer to the question.

Cô ấy trả lời câu hỏi một cách **cáu kỉnh**.

He is often snappish when he is tired.

Anh ấy thường **cáu kỉnh** khi mệt mỏi.

The child's snappish attitude surprised everyone.

Thái độ **cộc cằn** của đứa trẻ khiến mọi người bất ngờ.

Sorry, I'm a bit snappish today—didn't sleep well last night.

Xin lỗi, hôm nay mình hơi **cáu kỉnh**—đêm qua ngủ không ngon.

Her snappish comments made the meeting tense.

Những bình luận **cộc cằn** của cô ấy đã làm cuộc họp trở nên căng thẳng.

I didn't mean to sound snappish—I'm just stressed out.

Mình không cố ý nghe có vẻ **cáu kỉnh** đâu—chỉ là đang căng thẳng thôi.