"snap up" in Vietnamese
Definition
Mua hoặc lấy thứ gì đó thật nhanh trước khi người khác kịp mua, nhất là khi đó là hàng khuyến mãi hoặc hiếm.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ thân mật, hay dùng khi mua sắm ('snap up a bargain', 'snap up tickets'). Biểu thị hành động phải nhanh chóng; không áp dụng cho trường hợp quyết định lâu.
Examples
People snap up cheap concert tickets as soon as they go on sale.
Mọi người **chộp lấy** vé hòa nhạc giá rẻ ngay khi chúng được mở bán.
When I saw the last slice of pizza, I snapped it up.
Khi tôi thấy miếng pizza cuối cùng, tôi **chộp lấy** ngay.
Shoppers snap up the best deals during big sales.
Người mua sắm **chộp lấy** những món hàng giá tốt nhất trong các đợt khuyến mãi lớn.
All the good seats were snapped up within minutes.
Tất cả chỗ ngồi đẹp đã bị **chộp mất** chỉ trong vài phút.
If you want that phone at this price, you’d better snap it up now.
Nếu bạn muốn chiếc điện thoại này với giá đó, nên **chộp lấy** ngay bây giờ.
Those rare sneakers were snapped up by collectors instantly.
Những đôi giày thể thao hiếm đó đã bị các nhà sưu tập **chộp lấy** ngay lập tức.