Herhangi bir kelime yazın!

"snakehead" in Vietnamese

cá lóckẻ tổ chức vượt biên trái phép

Definition

‘Cá lóc’ là một loại cá có thân dài và tính cách hung dữ. Ngoài ra, trong một số bối cảnh, đặc biệt ở Trung Quốc, từ này còn chỉ những người tổ chức vượt biên trái phép.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về cá, dùng từ này trang trọng; nghĩa về tội phạm chỉ phổ biến trong tin tức về vượt biên trái phép, nhất là tại Trung Quốc. Không nhầm với đầu con rắn.

Examples

A snakehead can live both in water and on land for some time.

Một con **cá lóc** có thể sống cả ở dưới nước và trên cạn trong một thời gian.

The fisherman caught a large snakehead in the river.

Người đánh cá bắt được một con **cá lóc** lớn ở sông.

Snakeheads are not native to North America.

**Cá lóc** không phải là loài bản địa ở Bắc Mỹ.

The news reported that a snakehead was arrested for smuggling people into Europe.

Tin tức đưa rằng một **kẻ tổ chức vượt biên trái phép** đã bị bắt vì đưa người vào châu Âu.

People pay a snakehead large sums to get across the border.

Nhiều người trả rất nhiều tiền cho một **kẻ tổ chức vượt biên trái phép** để qua biên giới.

I've seen a snakehead fish at the aquarium before; it's pretty scary-looking!

Tôi từng thấy **cá lóc** ở thủy cung trước rồi; nó trông khá đáng sợ!