"snake in the grass" in Vietnamese
Definition
Chỉ người giả vờ thân thiện nhưng thực chất lại ngầm phá hoại hoặc phản bội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang ý chê trách những người hai mặt, không dùng cho kẻ thù công khai. Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Be careful, he’s a snake in the grass.
Cẩn thận đấy, anh ta là một **kẻ ngấm ngầm phản bội**.
Nobody knew she was a snake in the grass until she betrayed us.
Mãi đến khi cô ấy phản bội chúng tôi thì mới biết cô là **kẻ ngấm ngầm phản bội**.
He acted friendly, but turned out to be a snake in the grass.
Anh ta tỏ ra thân thiện nhưng hóa ra lại là **kẻ hai mặt**.
After how he lied to everyone, people started calling him a real snake in the grass.
Sau khi anh ta nói dối tất cả mọi người, ai cũng gọi anh là **kẻ ngấm ngầm phản bội** thực sự.
I can’t believe she spread those rumors—what a snake in the grass.
Tôi không thể tin cô ấy lại tung tin đồn đó—đúng là **kẻ ngấm ngầm phản bội**.
Watch out for him at work—he’s a classic snake in the grass who wants your job.
Cẩn thận với anh ta ở chỗ làm—đúng kiểu **kẻ hai mặt** muốn chiếm lấy vị trí của bạn.