Herhangi bir kelime yazın!

"snake in the grass" in Vietnamese

kẻ ngấm ngầm phản bộikẻ hai mặt

Definition

Chỉ người giả vờ thân thiện nhưng thực chất lại ngầm phá hoại hoặc phản bội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ mang ý chê trách những người hai mặt, không dùng cho kẻ thù công khai. Dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

Be careful, he’s a snake in the grass.

Cẩn thận đấy, anh ta là một **kẻ ngấm ngầm phản bội**.

Nobody knew she was a snake in the grass until she betrayed us.

Mãi đến khi cô ấy phản bội chúng tôi thì mới biết cô là **kẻ ngấm ngầm phản bội**.

He acted friendly, but turned out to be a snake in the grass.

Anh ta tỏ ra thân thiện nhưng hóa ra lại là **kẻ hai mặt**.

After how he lied to everyone, people started calling him a real snake in the grass.

Sau khi anh ta nói dối tất cả mọi người, ai cũng gọi anh là **kẻ ngấm ngầm phản bội** thực sự.

I can’t believe she spread those rumors—what a snake in the grass.

Tôi không thể tin cô ấy lại tung tin đồn đó—đúng là **kẻ ngấm ngầm phản bội**.

Watch out for him at work—he’s a classic snake in the grass who wants your job.

Cẩn thận với anh ta ở chỗ làm—đúng kiểu **kẻ hai mặt** muốn chiếm lấy vị trí của bạn.