Herhangi bir kelime yazın!

"snags" in Vietnamese

trục trặcchỗ móc sợi (vải)

Definition

"Snag" chỉ những vấn đề nhỏ hoặc trở ngại bất ngờ gây khó khăn hoặc làm chậm tiến độ. Ngoài ra, còn để nói đến sợi vải bị móc ra khỏi áo quần.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường hợp thân mật để chỉ những vấn đề nhỏ, bất ngờ ('hit a few snags'). Cũng dùng cho tình trạng sợi bị móc trên vải. Đừng nhầm với 'snack' (đồ ăn nhẹ).

Examples

We ran into several snags while building the treehouse.

Chúng tôi đã gặp phải vài **trục trặc** khi xây nhà trên cây.

Her sweater had three snags in the sleeve.

Tay áo áo len của cô ấy có ba **chỗ móc sợi**.

The project has a few snags that need fixing.

Dự án có một vài **trục trặc** cần được khắc phục.

Everything was going smoothly until we hit a couple of snags.

Mọi việc đang diễn ra suôn sẻ cho đến khi chúng tôi gặp vài **trục trặc**.

Be careful with that rough wall—it might cause snags in your shirt.

Hãy cẩn thận với tường ráp đó—nó có thể làm **chỗ móc sợi** trên áo của bạn.

The new rules should help us avoid most snags in the future.

Những quy định mới sẽ giúp chúng ta tránh được hầu hết các **trục trặc** về sau.