"snaggletooth" in Vietnamese
Definition
Một chiếc răng bị chìa ra, lệch khỏi hàng so với các răng khác, thường làm cho nụ cười trông đặc biệt. Thường dùng để nói về một chiếc răng duy nhất bị lệch.
Usage Notes (Vietnamese)
'răng khểnh' chỉ một chiếc răng lệch nổi bật (thường là răng cửa), đôi khi mang nghĩa dễ thương, đặc biệt khi nói về thú cưng hoặc vẻ đẹp riêng biệt. Không dùng cho tình trạng răng lộn xộn nói chung — khi đó dùng 'răng lệch' hoặc 'răng mọc lệch'.
Examples
He has a snaggletooth in the front.
Anh ấy có một chiếc **răng khểnh** ở phía trước.
The puppy’s snaggletooth makes it look cute.
Chiếc **răng khểnh** của chú cún làm nó trông dễ thương hơn.
She smiles, showing her snaggletooth.
Cô ấy cười để lộ ra chiếc **răng khểnh**.
Everyone recognizes him by that one snaggletooth when he grins.
Mọi người nhận ra anh ấy nhờ chiếc **răng khểnh** nổi bật khi anh cười toe toét.
My cat has a tiny snaggletooth that sticks out when she purrs.
Con mèo của tôi có một chiếc **răng khểnh** nhỏ xíu lộ ra mỗi khi nó kêu rừ rừ.
That comedian actually became famous because of his snaggletooth!
Thật ra, danh hài đó nổi tiếng nhờ chiếc **răng khểnh** của mình!