Herhangi bir kelime yazın!

"smug" in Vietnamese

tự mãnra vẻ đắc ý

Definition

Tỏ ra rất hài lòng với bản thân, theo cách khiến người khác khó chịu hoặc cảm thấy tự phụ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, chỉ ai đó tỏ ra hơn người hoặc khoe khoang. Thường gặp trong cụm 'smug smile', 'smug look'. Không phải lời khen; có thể dùng cả trong hoàn cảnh trang trọng lẫn thân mật.

Examples

He had a smug look after winning the game.

Anh ấy có vẻ mặt **tự mãn** sau khi thắng trò chơi.

Don't be so smug about your grades.

Đừng **tự mãn** về điểm của mình như thế.

She gave me a smug smile when I made a mistake.

Cô ấy cười **ra vẻ đắc ý** khi tôi mắc lỗi.

He sounded so smug when he explained how easy the test was for him.

Anh ta nói chuyện nghe **tự mãn** khi giải thích bài kiểm tra dễ thế nào với mình.

You don't have to be smug just because you got promoted.

Bạn không cần phải **tự mãn** chỉ vì được thăng chức.

I tried not to look too smug when I found the answer before everyone else.

Tôi cố gắng không ra vẻ quá **tự mãn** khi tìm ra đáp án trước mọi người.