Herhangi bir kelime yazın!

"smudged" in Vietnamese

bị nhòebị bẩn

Definition

Một vật bị nhòe hoặc bị bẩn là khi có vết bẩn, vết mờ do bị chạm hoặc cọ xát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị nhòe' thường dùng với mực, kính, dấu vân tay hoặc trang điểm bị lem, ví dụ: 'kính bị nhòe', 'mực bị nhòe'.

Examples

The window is smudged with fingerprints.

Cửa sổ bị **nhòe** vì dấu vân tay.

She wiped her smudged glasses.

Cô ấy lau kính **bị nhòe** của mình.

The ink on the paper is smudged.

Mực trên giấy đã bị **nhòe**.

By the end of the day, my makeup was completely smudged.

Cuối ngày, lớp trang điểm của tôi đã **bị nhòe** hết.

He handed me a note with smudged writing on it.

Anh ấy đưa cho tôi một tờ giấy với chữ **bị nhòe**.

My hands got smudged with paint while I was working.

Tay tôi bị **bẩn** với sơn khi đang làm việc.