"smooth operator" in Vietnamese
Definition
Một người rất duyên dáng, biết cách xử lý tình huống một cách thông minh, thường thuyết phục người khác để đạt được mục đích. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính khẩu ngữ, đôi khi hài hước hoặc mỉa mai. Hay dùng cho người khéo léo trong xã giao hoặc công việc, có thể ngụ ý khôn lỏi. Không dùng cho nghĩa kỹ thuật.
Examples
Tom is a smooth operator when it comes to making deals.
Tom là một **người xử lý khéo léo** khi làm ăn.
Everyone thinks Lisa is a smooth operator at work.
Ai cũng nghĩ Lisa là một **người xử lý khéo léo** ở chỗ làm.
He talked to the boss like a smooth operator and got a raise.
Anh ấy nói chuyện với sếp kiểu **người xử lý khéo léo** và được tăng lương.
Watch out for Jake—he’s a real smooth operator and always gets what he wants.
Cẩn thận với Jake—anh ta là **người xử lý khéo léo** thực thụ và luôn đạt được điều mình muốn.
She charmed the whole group like a smooth operator last night.
Tối qua cô ấy đã làm cả nhóm mê mẩn như một **người dẻo miệng**.
That guy is such a smooth operator—you never see him stressed.
Anh chàng đó thật là một **người xử lý khéo léo**—không bao giờ thấy anh ấy căng thẳng.