Herhangi bir kelime yazın!

"smocks" in Vietnamese

áo khoác bảo hộáo choàng (cho trẻ em, nghệ sĩ)

Definition

Là áo ngoài rộng mặc bên ngoài để bảo vệ quần áo khỏi bị bẩn hoặc dính vết, thường dùng cho trẻ em, nghệ sĩ hoặc công nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều với ngữ cảnh trẻ em, nghệ sĩ hoặc công nhân ('children's smocks', 'artist's smocks'). Không áp dụng cho trang phục trang trọng.

Examples

Children wear smocks during art class.

Trẻ em mặc **áo khoác bảo hộ** khi học mỹ thuật.

The workers put on smocks before entering the lab.

Công nhân mặc **áo khoác bảo hộ** trước khi vào phòng thí nghiệm.

All the kids hung their smocks on the hooks.

Tất cả các em nhỏ đều treo **áo khoác bảo hộ** của mình lên móc.

She designs colorful smocks for kindergarten teachers.

Cô ấy thiết kế các **áo khoác bảo hộ** đầy màu sắc cho giáo viên mầm non.

Most art studios keep extra smocks on hand for guests.

Hầu hết các xưởng nghệ thuật đều có sẵn thêm **áo khoác bảo hộ** cho khách.

Those vintage smocks are back in fashion this year.

Những **áo choàng** kiểu cổ điển đó lại trở nên thịnh hành năm nay.