Herhangi bir kelime yazın!

"smile on" in Vietnamese

ưu áimỉm cười với (vận may/ai đó)

Definition

Ủng hộ, tạo điều kiện thuận lợi hoặc mang lại may mắn cho ai đó. Đôi khi cũng mang nghĩa mỉm cười thân thiện với ai đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương, dùng với nghĩa 'may mắn mỉm cười', 'được ưu ái'. Ít dùng theo nghĩa đơn giản 'mỉm cười'.

Examples

Luck seemed to smile on him during the competition.

Có vẻ như may mắn đã **ưu ái** anh ấy trong cuộc thi.

The teacher smiled on the new student, making her feel welcome.

Cô giáo đã **ưu ái** học sinh mới, khiến cô ấy cảm thấy được chào đón.

Good weather smiled on our picnic.

Thời tiết đẹp đã **ưu ái** buổi dã ngoại của chúng tôi.

Fortune really smiled on us when we found that wallet.

Khi tìm được chiếc ví đó, **vận may thực sự ưu ái** chúng tôi.

Even though we were late, the judges smiled on our performance.

Dù đến muộn nhưng ban giám khảo đã **ưu ái** phần trình diễn của chúng tôi.

It feels like the universe has finally decided to smile on me.

Cảm giác như vũ trụ cuối cùng đã **ưu ái** tôi.