Herhangi bir kelime yazın!

"smelters" in Vietnamese

nhà luyện kimnhà máy luyện kim

Definition

Nhà luyện kim là cơ sở công nghiệp hoặc máy móc dùng để nung chảy quặng nhằm tách lấy kim loại. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ những cá nhân hoặc công ty thực hiện quá trình này.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kỹ thuật, như 'nhà luyện đồng', 'nhà luyện nhôm'. Không nên nhầm với 'foundries' (nhà đúc kim loại). Khi nói về nhiều cơ sở, hãy dùng dạng số nhiều.

Examples

Many smelters are located near mines for convenience.

Nhiều **nhà luyện kim** được đặt gần các mỏ để tiện lợi.

The city has two big copper smelters.

Thành phố có hai **nhà luyện kim** đồng lớn.

Smelters turn metal ore into pure metal.

**Nhà luyện kim** biến quặng kim loại thành kim loại nguyên chất.

After stricter regulations, some smelters had to shut down temporarily.

Sau các quy định nghiêm ngặt hơn, một số **nhà luyện kim** đã phải tạm thời đóng cửa.

Local residents are worried about pollution from the old smelters.

Cư dân địa phương lo lắng về ô nhiễm từ các **nhà luyện kim** cũ.

Some of the world's largest smelters process tons of metal every day.

Một số **nhà luyện kim** lớn nhất thế giới xử lý hàng tấn kim loại mỗi ngày.