"smell like a rose" in Vietnamese
Definition
Sau khi gặp rắc rối hoặc sự cố, không bị ảnh hưởng xấu đến danh tiếng hoặc bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, sau khi ai đó vượt qua sự cố mà không bị trách móc; thường ngụ ý họ tránh bị phê phán, đôi lúc không công bằng.
Examples
He made mistakes at work, but he still smelled like a rose in the end.
Anh ấy mắc sai lầm ở chỗ làm nhưng cuối cùng vẫn **thoát khỏi rắc rối mà không bị ảnh hưởng**.
After the investigation, she smelled like a rose.
Sau vụ điều tra, cô ấy vẫn **không bị ảnh hưởng gì**.
No matter what happens, he always smells like a rose.
Dù chuyện gì xảy ra, anh ấy luôn **thoát khỏi rắc rối mà không bị ảnh hưởng**.
Everyone else got blamed, but Mark somehow smelled like a rose.
Mọi người đều bị đổ lỗi, nhưng Mark lại **không bị ảnh hưởng gì**.
She left the project right before it failed and totally smelled like a rose.
Cô ấy rời dự án ngay trước khi nó thất bại và hoàn toàn **không bị ảnh hưởng gì**.
After all the drama at the office, he managed to smell like a rose—again.
Sau mọi rắc rối ở văn phòng, anh ta lại **thoát khỏi rắc rối mà không bị ảnh hưởng**—một lần nữa.