Herhangi bir kelime yazın!

"smarten up" in Vietnamese

chỉnh tềcư xử đúng mực

Definition

Làm cho vẻ ngoài gọn gàng hơn hoặc bắt đầu cư xử tốt và hợp lý hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật khi nhắc ai đó chỉnh trang ngoại hình hoặc thái độ. Hay dùng ở dạng yêu cầu/ra lệnh.

Examples

You should smarten up before going to your job interview.

Bạn nên **chỉnh tề** trước khi đi phỏng vấn xin việc.

The teacher told the class to smarten up and pay attention.

Giáo viên bảo cả lớp **cư xử đúng mực** và chú ý nghe giảng.

He needs to smarten up if he wants to get promoted.

Nếu muốn được thăng chức, anh ấy cần phải **chỉnh tề** hơn.

Come on, smarten up—you can't go to the party looking like that!

Nào, **chỉnh tề** đi—bạn không thể đến bữa tiệc với bộ dạng đó!

If you don't smarten up, you'll get into trouble at work.

Nếu bạn không **cư xử đúng mực**, bạn sẽ gặp rắc rối ở nơi làm việc.

She really smartened up after moving to the city.

Cô ấy thật sự đã **chỉnh tề** hơn sau khi chuyển đến thành phố.