Herhangi bir kelime yazın!

"smart guy" in Vietnamese

chàng trai thông minhanh chàng lanh lợi

Definition

Một người đàn ông hoặc con trai thông minh, lanh lợi. Cụm này có thể dùng để khen hoặc mỉa mai tuỳ ngữ cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể chân thành hoặc mỉa mai (ví dụ: "Này smart guy, giờ làm gì đây?"). Tránh dùng trong bối cảnh trang trọng.

Examples

Tom is a smart guy. He learns new things quickly.

Tom là một **chàng trai thông minh**. Cậu ấy học rất nhanh.

My brother is a smart guy who fixes computers for everyone.

Anh trai tôi là một **chàng trai thông minh**, sửa máy tính cho mọi người.

He is a smart guy who always knows the answer in class.

Anh ấy là một **chàng trai thông minh** lúc nào cũng biết đáp án trong lớp.

Oh, look at you, smart guy, can you solve this without help?

Ồ, nhìn kìa, **chàng trai thông minh**, bạn giải được cái này không cần giúp chứ?

You think you're such a smart guy, but that's not the right answer.

Bạn nghĩ mình là **chàng trai thông minh** đấy à, nhưng đó không phải đáp án đúng đâu.

Brian's a real smart guy when it comes to fixing cars.

Brian thật là một **anh chàng lanh lợi** về khoản sửa xe.