Herhangi bir kelime yazın!

"smart arse" in Vietnamese

kẻ ra vẻ biết tuốtngười hay tỏ ra thông minh

Definition

Chỉ người hay làm ra vẻ thông minh hoặc biết tuốt, thường khiến người khác khó chịu hoặc bực mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật hoặc lúc phàn nàn/kể xấu ai đó. Không dùng ở nơi trang trọng. ‘kẻ ra vẻ biết tuốt’ mang ý chê bai, mỉa mai.

Examples

Don't be such a smart arse during the meeting.

Đừng làm **kẻ ra vẻ biết tuốt** trong buổi họp.

I can't stand that smart arse in our class.

Tôi không chịu nổi **kẻ ra vẻ biết tuốt** trong lớp.

My brother always acts like a smart arse at home.

Em trai tôi lúc nào cũng làm **kẻ ra vẻ biết tuốt** ở nhà.

Okay, smart arse, if you know everything, you fix it!

Được thôi, **kẻ ra vẻ biết tuốt**, nếu biết hết thì tự sửa đi!

He made a smart arse comment that annoyed everyone.

Anh ấy vừa phát ngôn **kẻ ra vẻ biết tuốt** khiến mọi người bực mình.

Stop being a smart arse—nobody likes it when you show off.

Đừng làm **kẻ ra vẻ biết tuốt** nữa—không ai thích như vậy đâu.