Herhangi bir kelime yazın!

"smallish" in Vietnamese

hơi nhỏnhỏ vừa phải

Definition

Diễn tả một vật khá nhỏ, nhưng không quá nhỏ; nhỏ hơn trung bình một chút.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính thân mật hơn 'small', thường đặt trước danh từ để làm dịu ý nghĩa về độ nhỏ. Hay dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The dog is smallish, not tiny.

Con chó đó **hơi nhỏ**, không phải cực kỳ nhỏ.

She lives in a smallish apartment downtown.

Cô ấy sống trong một căn hộ **hơi nhỏ** ở trung tâm thành phố.

I bought a smallish notebook for school.

Tôi đã mua một quyển sổ **hơi nhỏ** cho trường.

It’s a smallish town, so everyone knows each other.

Đó là một thị trấn **nhỏ vừa phải** nên ai cũng biết nhau.

Could you hand me that smallish box on the shelf?

Bạn có thể đưa cho tôi cái hộp **hơi nhỏ** trên kệ không?

The shoes were a smallish fit, but I bought them anyway.

Đôi giày này vừa **hơi nhỏ** nhưng tôi vẫn mua.