Herhangi bir kelime yazın!

"slur" in Vietnamese

lời lăng mạlời phỉ bángnói không rõ

Definition

Lời nói xúc phạm hoặc bôi nhọ ai đó, làm tổn hại đến danh dự của họ. Ngoài ra, còn chỉ cách nói không rõ ràng khi mệt hoặc say.

Usage Notes (Vietnamese)

'racial slur', 'ethnic slur' thường liên quan đến các lời lẽ phân biệt đối xử. Động từ là nói không rõ lời. Tuyệt đối không dùng nhầm với 'blur' hoặc 'smear'; đây là từ cực kỳ nhạy cảm.

Examples

He was upset by the slur in the newspaper.

Anh ấy buồn vì **lời lăng mạ** trên báo.

You should never use a slur against anyone.

Bạn không bao giờ nên dùng **lời lăng mạ** với bất kỳ ai.

After a few drinks, his words began to slur.

Sau vài ly, anh ấy bắt đầu **nói không rõ**.

That word is an offensive slur—please don't use it here.

Từ đó là một **lời lăng mạ** xúc phạm—đừng dùng ở đây.

She felt hurt by the racial slur shouted at her on the street.

Cô ấy cảm thấy bị tổn thương vì **lời lăng mạ** phân biệt chủng tộc hét lên trên phố.

If you slur your words, people might not understand what you’re saying.

Nếu bạn **nói không rõ**, người khác có thể không hiểu bạn đang nói gì.