Herhangi bir kelime yazın!

"slumbering" in Vietnamese

đang say ngủđang yên giấc (thơ ca)

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó đang trong trạng thái ngủ sâu hoặc yên tĩnh; thường dùng trong văn thơ.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Slumbering’ mang sắc thái trang trọng, dùng trong thơ ca hoặc văn học để diễn tả giấc ngủ yên bình, không dùng thay cho ‘asleep’ trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The dog lay slumbering on the porch all afternoon.

Chú chó nằm **say ngủ** ngoài hiên suốt cả buổi chiều.

The baby is slumbering in her crib.

Em bé đang **say ngủ** trong cũi của mình.

He found his cat slumbering by the window.

Anh ấy thấy con mèo của mình đang **say ngủ** bên cửa sổ.

I didn't want to wake my slumbering roommate after her night shift.

Tôi không muốn đánh thức bạn cùng phòng đang **say ngủ** sau ca đêm.

The countryside seemed peaceful, as if the whole world was slumbering.

Vùng quê như lặng yên, dường như cả thế giới đang **say ngủ**.

Old memories were slumbering in the back of his mind.

Những ký ức xưa cũ vẫn đang **say ngủ** ở sâu trong tâm trí anh ấy.