Herhangi bir kelime yazın!

"slowdown" in Vietnamese

sự chậm lạisự suy giảm

Definition

Khi tốc độ hoặc hoạt động của một việc gì đó giảm xuống, thường nói về kinh doanh, tiến độ hay công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong môi trường công việc, kinh doanh, kinh tế ('sự chậm lại của kinh tế'). Không dùng nhiều cho vật chuyển động vật lý.

Examples

There was a slowdown in the factory this morning.

Sáng nay có một **sự chậm lại** trong nhà máy.

The company is preparing for an economic slowdown.

Công ty đang chuẩn bị cho **sự chậm lại** kinh tế.

We noticed a slowdown in sales last month.

Chúng tôi đã nhận thấy **sự chậm lại** trong doanh số bán hàng tháng trước.

He blamed the hiring slowdown on recent budget cuts.

Anh ấy đổ lỗi **sự chậm lại** trong tuyển dụng là do cắt giảm ngân sách gần đây.

After the holidays, there’s always a bit of a slowdown at work.

Sau kỳ nghỉ lễ, công việc lúc nào cũng có **sự chậm lại** một chút.

We’re experiencing a tech slowdown, so new features may be delayed.

Chúng tôi đang trải qua **sự chậm lại** trong công nghệ, nên các tính năng mới có thể bị trì hoãn.