Herhangi bir kelime yazın!

"slow up" in Vietnamese

làm chậm lạiđi chậm lại

Definition

Làm cho cái gì hoặc ai đó diễn ra chậm hơn; giảm tốc độ hoặc tiến trình.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slow up' là cách nói không trang trọng và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, gần giống 'slow down' nhưng ít gặp hơn. Chủ yếu bắt gặp trong giao tiếp hoặc chỉ dẫn, hiếm khi trong văn bản chính thức.

Examples

Could you slow up, please?

Bạn có thể **đi chậm lại** được không?

Traffic tends to slow up during rush hour.

Giao thông thường **chậm lại** vào giờ cao điểm.

The cold weather will slow up the construction work.

Thời tiết lạnh sẽ **làm chậm lại** công việc xây dựng.

I wish life would slow up a little sometimes.

Đôi lúc tôi ước cuộc sống **diễn ra chậm hơn** một chút.

The coach told us to slow up near the end of our run.

Huấn luyện viên bảo chúng tôi **giảm tốc độ** khi gần hết chặng chạy.

Too many tasks can really slow up your progress at work.

Quá nhiều việc thực sự có thể **làm chậm** tiến độ tại nơi làm việc.