Herhangi bir kelime yazın!

"slow off the mark" in Vietnamese

chậm phản ứngchậm bắt đầu

Definition

Chỉ ai đó phản ứng hoặc bắt đầu việc gì đó chậm hơn người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, chủ yếu gặp ở tiếng Anh Anh. Chỉ ai đó phản ứng hoặc bắt đầu chậm, không phải là ngu ngốc. Thường dùng cho người, không phải máy móc.

Examples

Tom was slow off the mark at the beginning of the race.

Tom đã **chậm phản ứng** ở đầu cuộc đua.

If you are slow off the mark, you might miss good opportunities.

Nếu bạn **chậm phản ứng**, có thể bỏ lỡ cơ hội tốt.

She was slow off the mark when answering the teacher's question.

Cô ấy đã **chậm phản ứng** khi trả lời câu hỏi của thầy giáo.

He’s always a bit slow off the mark with new technology.

Anh ấy luôn **chậm phản ứng** với công nghệ mới.

Sorry, I was slow off the mark in replying to your email.

Xin lỗi, tôi đã **chậm phản ứng** khi trả lời email của bạn.

Don’t be slow off the mark when applying for jobs—act fast!

Đừng **chậm bắt đầu** khi xin việc—hãy hành động nhanh!