"slow burn" in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì đó phát triển hoặc tăng dần theo thời gian, như cảm xúc, câu chuyện, hoặc sự căng thẳng. Thường nói về những tình huống bắt đầu chậm nhưng về sau trở nên kịch tính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, nhất là khi nói về phim, tình cảm, cảm xúc hoặc tình huống phát triển chậm. Các cụm như 'slow burn romance' hoặc 'slow burn anger' rất phổ biến.
Examples
The movie was a slow burn, but it got exciting at the end.
Bộ phim này là một **phát triển chậm rãi**, nhưng cuối cùng lại rất kịch tính.
Their friendship was a slow burn that grew stronger over years.
Tình bạn của họ là một quá trình **tích tụ từ từ** lớn dần theo năm tháng.
His anger was a slow burn that finally exploded.
Cơn giận của anh ấy là một **tích tụ từ từ** và cuối cùng đã bùng nổ.
I love a slow burn romance, where the couple falls in love gradually.
Tôi thích một chuyện tình **phát triển chậm rãi**, nơi hai người phải lòng nhau một cách từ từ.
The tension in the room was a slow burn before the big announcement.
Trước buổi công bố lớn, bầu không khí căn phòng có một sự căng thẳng **tích tụ từ từ**.
That show really is a slow burn—don’t expect fireworks in the first episode.
Bộ phim đó thực sự là một **phát triển chậm rãi**—đừng mong có cao trào ngay tập đầu.