"slough off" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoặc vứt đi thứ gì đó, đặc biệt là làn da hoặc phần không còn cần thiết. Nghĩa bóng: bỏ trách nhiệm, vấn đề hoặc thói quen cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả nghĩa đen (như da, vỏ cây) và nghĩa bóng (bỏ thói quen xấu, trách nhiệm). Sử dụng trong văn viết, miêu tả nhiều hơn.
Examples
Snakes slough off their old skin once in a while.
Rắn thỉnh thoảng **lột bỏ** lớp da cũ của mình.
You should slough off dead skin gently when washing your face.
Khi rửa mặt, bạn nên **lột bỏ** nhẹ nhàng da chết.
Some trees slough off their bark as they grow.
Một số loại cây **rụng bỏ** vỏ khi phát triển.
It’s time to slough off those old habits and start fresh.
Đã đến lúc **lột bỏ** những thói quen cũ và bắt đầu lại.
She managed to slough off her worries and enjoy the party.
Cô ấy đã **vứt bỏ** mọi lo lắng và tận hưởng bữa tiệc.
Sometimes you need to slough off extra responsibilities to avoid burnout.
Đôi khi bạn cần **lột bỏ** bớt trách nhiệm để tránh kiệt sức.