"slog" in Vietnamese
Definition
Làm việc rất vất vả, kéo dài thời gian, đặc biệt với việc khó hoặc nhàm chán; cũng dùng cho những hành trình dài, mệt mỏi.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn nói, cả cho lao động tay chân và trí óc. Gặp trong 'a real slog', 'slog through', 'slog it out'. Nhấn mạnh nỗ lực liên tục, vất vả và kéo dài
Examples
The final exam was a real slog.
Kỳ thi cuối cùng thực sự là một **gian khổ**.
He had to slog through hours of paperwork.
Anh ấy phải **gian khổ** với hàng giờ xử lý giấy tờ.
It was a long slog to the top of the mountain.
Hành trình lên đỉnh núi thực sự là một **vất vả** dài.
Sometimes, writing a book just feels like a never-ending slog.
Đôi khi, việc viết sách giống như một **gian khổ** không bao giờ kết thúc.
The team managed to slog it out until the project was done.
Cả nhóm đã **gian khổ làm việc** cho đến khi dự án hoàn thành.
After a day-long slog at the office, he just wanted to relax.
Sau một ngày **gian khổ** ở văn phòng, anh chỉ muốn thư giãn.