"slits" in Vietnamese
Definition
Các khe nhỏ, dài và hẹp trên bề mặt hoặc vật liệu, có thể do tự nhiên tạo thành hoặc do con người cắt ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các vết cắt/vết hở vật lý, như 'khe hở trên vải', 'khe dọc'. Không dùng cho 'slice' (miếng cắt rời ra).
Examples
There are two slits in the envelope for viewing the address.
Phong bì này có hai **khe hở** để xem địa chỉ.
The dress has slits on each side for easier movement.
Chiếc váy này có **khe rạch** hai bên để di chuyển dễ dàng hơn.
Light came through the slits in the wooden fence.
Ánh sáng chiếu qua các **khe hở** trên hàng rào gỗ.
He narrowed his eyes to tiny slits when he smiled.
Khi anh ấy cười, mắt anh trở thành những **khe nhỏ**.
The magician slipped the card through hidden slits in the table.
Ảo thuật gia trượt lá bài qua các **khe rạch** bí mật trên bàn.
Rain leaked through the slits in the old roof all night.
Mưa rỉ qua các **khe hở** trên mái nhà cũ suốt đêm.