Herhangi bir kelime yazın!

"slip your mind" in Vietnamese

quên mất

Definition

Bạn tạm thời quên mất điều gì đó hoặc quên làm việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính thân mật, dùng khi bạn vô tình quên công việc hoặc thông tin nhỏ. Dùng với đại từ sở hữu: 'Mình quên mất', 'Nó quên mất'. Không áp dụng khi nói về ký ức sâu sắc hay con người.

Examples

Sorry, your birthday just slipped my mind.

Xin lỗi, tôi **quên mất** sinh nhật của bạn.

The meeting completely slipped my mind yesterday.

Hôm qua tôi **quên mất** cuộc họp.

It slipped my mind to call you back.

Tôi **quên mất** gọi lại cho bạn.

Wow, paying the bill totally slipped my mind!

Trời, tôi hoàn toàn **quên mất** khoản thanh toán!

I wanted to mention it, but it just slipped my mind in the conversation.

Tôi định nhắc đến, nhưng trong lúc nói chuyện tôi lại **quên mất**.

If it ever slips your mind again, just set a reminder on your phone.

Nếu bạn lại **quên mất** nữa thì hãy đặt nhắc nhở trên điện thoại nhé.