"slip through the cracks" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó bị lãng quên hoặc không được chú ý, thường xảy ra trong hệ thống hoặc nhóm đông người.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng để nói về người, nhiệm vụ hoặc vấn đề bị bỏ quên do hệ thống phức tạp hoặc quá tải, không phải cố ý.
Examples
She was upset that her application slipped through the cracks.
Cô ấy buồn vì đơn xin của mình đã **bị bỏ sót**.
Sometimes important emails slip through the cracks.
Đôi khi email quan trọng cũng **bị bỏ sót**.
The teacher tries not to let any student slip through the cracks.
Giáo viên cố gắng không để học sinh nào **bị bỏ sót**.
With so much paperwork, some files are bound to slip through the cracks.
Với quá nhiều giấy tờ, chắc chắn sẽ có vài tài liệu **bị bỏ sót**.
If you feel like you’ve slipped through the cracks, please let us know.
Nếu bạn cảm thấy mình đã **bị lãng quên**, hãy thông báo cho chúng tôi.
A few small errors will always slip through the cracks, no matter how careful you are.
Dù bạn cẩn thận đến đâu cũng sẽ có vài lỗi nhỏ **bị bỏ sót**.