Herhangi bir kelime yazın!

"slip from" in Vietnamese

trượt khỏithoát khỏi

Definition

Di chuyển hoặc rơi khỏi thứ gì đó, thường là do vô ý hoặc lặng lẽ rời khỏi thứ gì đó mà không bị ai để ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng diễn tả hành động vô tình; cũng có thể dùng nghĩa ẩn dụ (ví dụ: slip from memory). Thường đi với giới từ như 'slip from your hand', 'slip from view'. Không dùng với ý chủ động.

Examples

The coin slipped from my hand and fell to the ground.

Đồng xu **trượt khỏi** tay tôi và rơi xuống đất.

Her name slipped from my memory during the test.

Tên cô ấy **trượt khỏi** trí nhớ của tôi trong lúc kiểm tra.

The cat slipped from the room without making a sound.

Con mèo **lặng lẽ trượt khỏi** phòng mà không gây tiếng động.

A smile slipped from his lips before he could stop it.

Nụ cười **thoáng xuất hiện** trên môi anh trước khi anh kịp kiềm chế.

His focus kept slipping from the lesson to the window.

Sự tập trung của anh ấy cứ **trượt khỏi** bài học sang cửa sổ.

Don’t let that opportunity slip from your grasp!

Đừng để cơ hội đó **trượt khỏi** tầm tay bạn!