"slip from" in Vietnamese
Definition
Di chuyển hoặc rơi khỏi thứ gì đó, thường là do vô ý hoặc lặng lẽ rời khỏi thứ gì đó mà không bị ai để ý.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng diễn tả hành động vô tình; cũng có thể dùng nghĩa ẩn dụ (ví dụ: slip from memory). Thường đi với giới từ như 'slip from your hand', 'slip from view'. Không dùng với ý chủ động.
Examples
The coin slipped from my hand and fell to the ground.
Đồng xu **trượt khỏi** tay tôi và rơi xuống đất.
Her name slipped from my memory during the test.
Tên cô ấy **trượt khỏi** trí nhớ của tôi trong lúc kiểm tra.
The cat slipped from the room without making a sound.
Con mèo **lặng lẽ trượt khỏi** phòng mà không gây tiếng động.
A smile slipped from his lips before he could stop it.
Nụ cười **thoáng xuất hiện** trên môi anh trước khi anh kịp kiềm chế.
His focus kept slipping from the lesson to the window.
Sự tập trung của anh ấy cứ **trượt khỏi** bài học sang cửa sổ.
Don’t let that opportunity slip from your grasp!
Đừng để cơ hội đó **trượt khỏi** tầm tay bạn!