Herhangi bir kelime yazın!

"slip by" in Vietnamese

trôi qua một cách lặng lẽlướt qua (mà không nhận ra)

Definition

Thời gian, cơ hội hoặc sự kiện trôi qua nhanh hoặc không được để ý tới. Thường dùng khi cảm thấy mọi thứ qua đi mà mình không nhận ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thời gian hoặc cơ hội, nhất là khi tiếc nuối điều đã trôi qua. Mang sắc thái thân mật.

Examples

Sometimes, hours just slip by when I'm reading.

Đôi khi, hàng giờ **trôi qua một cách lặng lẽ** khi tôi đọc sách.

Don't let the chance to help slip by.

Đừng để cơ hội giúp đỡ **trôi qua một cách lặng lẽ**.

Summer seems to slip by so fast every year.

Cứ mỗi năm, mùa hè lại **trôi qua rất nhanh**.

I watched the days slip by as I waited for news.

Tôi đã ngồi chờ tin tức và nhìn những ngày **trôi qua một cách lặng lẽ**.

Opportunities like this shouldn't just slip by unnoticed.

Những cơ hội như vậy không nên để **trôi qua một cách lặng lẽ**.

Can't believe how quickly the years have slipped by since we graduated.

Không thể tin nổi là những năm tháng kể từ khi chúng ta tốt nghiệp lại **trôi qua nhanh như vậy**.