"slink" in Vietnamese
Definition
Di chuyển một cách nhẹ nhàng và lặng lẽ, thường để tránh bị chú ý vì cảm thấy xấu hổ hoặc có lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'slink' mang sắc thái trang trọng hoặc mô tả trong văn học, thường dùng khi ai đó rón rén vì xấu hổ, sợ hoặc cảm giác có lỗi. Phổ biến với các cụm như 'slink away', 'slink off', 'slink into'.
Examples
The cat tried to slink through the door without being seen.
Con mèo cố gắng **lẻn đi** qua cửa mà không ai phát hiện.
He slunk away after breaking the vase.
Anh ấy **lẻn đi** sau khi làm vỡ bình hoa.
She slunk out of the classroom, hoping no one would notice.
Cô ấy **lẻn ra** khỏi lớp, hy vọng không ai để ý.
I saw him slink off after the meeting when his idea was rejected.
Tôi thấy anh ấy **lẻn đi** sau cuộc họp khi ý kiến của mình bị bác bỏ.
She tried to slink into the party late so no one would notice her.
Cô ấy cố gắng **lẻn vào** bữa tiệc muộn để không ai chú ý.
Don’t slink away—let’s talk about what happened.
Đừng **lẻn đi** — hãy nói về chuyện vừa xảy ra.