"slink away" in Vietnamese
Definition
Khi bạn cảm thấy xấu hổ hoặc không muốn bị chú ý, bạn rời khỏi nơi nào đó một cách âm thầm và bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'lặng lẽ rút đi' thường dùng trong tình huống ngại ngùng hay khi bạn không muốn mọi người chú ý.
Examples
He tried to slink away after breaking the vase.
Anh ấy cố **lặng lẽ rút đi** sau khi làm vỡ chiếc bình.
She wanted to slink away without saying goodbye.
Cô ấy muốn **lặng lẽ rút đi** mà không nói lời tạm biệt.
The cat tried to slink away from the kitchen.
Con mèo cố **lặng lẽ rút đi** khỏi bếp.
After the meeting, I just wanted to slink away and not talk to anyone.
Sau cuộc họp, tôi chỉ muốn **lặng lẽ rút đi** và không nói chuyện với ai cả.
Realizing his mistake, Mark tried to slink away before anyone noticed.
Nhận ra lỗi của mình, Mark đã cố **lặng lẽ rút đi** trước khi ai đó nhận thấy.
You can't just slink away after saying something like that!
Bạn không thể chỉ đơn giản **lặng lẽ rút đi** sau khi nói như thế được!