Herhangi bir kelime yazın!

"slingshots" in Vietnamese

ná cao susúng cao su

Definition

Ná cao su hay súng cao su là dụng cụ hình chữ Y có dây chun, dùng tay kéo căng để bắn ra các vật nhỏ như đá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều ("ná cao su" hoặc "súng cao su"), phổ biến với trẻ em để chơi hoặc tự chế làm đồ chơi. Không giống "máy bắn đá" hoặc "dây ném đá".

Examples

Children like to play with slingshots in the park.

Trẻ em thích chơi với **ná cao su** ở công viên.

He made two homemade slingshots with sticks and rubber bands.

Anh ấy đã làm hai **ná cao su** tự chế bằng que và dây chun.

Please do not use slingshots inside the house.

Xin đừng dùng **ná cao su** trong nhà.

My brother and I used to get in trouble for breaking windows with our slingshots.

Anh tôi và tôi thường bị phạt vì làm vỡ cửa sổ bằng **ná cao su**.

You can launch small stones surprisingly far with good slingshots.

Dùng **ná cao su** tốt, bạn có thể bắn viên đá nhỏ đi khá xa.

After school, the kids raced each other to see whose slingshots were the most accurate.

Sau giờ học, bọn trẻ thi xem **ná cao su** của ai bắn chính xác nhất.