Herhangi bir kelime yazın!

"slings" in Vietnamese

băng treo taysúng cao su (dùng đá)

Definition

'Slings' là các băng hoặc dây vải dùng để đỡ cánh tay bị thương, hoặc thiết bị đơn giản dùng để ném đá.

Usage Notes (Vietnamese)

'Slings' có thể chỉ băng đeo tay (y tế) hoặc dụng cụ phóng đá (vũ khí cổ đại). Phải dựa vào ngữ cảnh để dịch đúng. 'Slings and arrows' chỉ khó khăn, thử thách.

Examples

Doctors gave her two slings after the accident.

Bác sĩ đã cho cô ấy hai **băng treo tay** sau vụ tai nạn.

The children made slings to throw stones at cans.

Bọn trẻ làm **súng cao su** để ném đá vào lon.

He wore two slings after breaking both arms.

Anh ấy đeo hai **băng treo tay** sau khi gãy cả hai tay.

We had to improvise some slings with scarves when our friend got hurt hiking.

Khi bạn bị thương lúc leo núi, chúng tôi phải tự chế tạo vài **băng treo tay** bằng khăn quàng.

Back in ancient times, warriors used slings to fight in battles.

Ngày xưa, các chiến binh đã dùng **súng cao su** để chiến đấu.

After the play, we joked about starting a band called 'Two Slings and a Cast'.

Sau vở kịch, chúng tôi đùa rằng sẽ lập một ban nhạc tên là 'Hai **băng treo tay** và Một Cái Bó Bột'.