"slings and arrows" in Vietnamese
Definition
Một cách nói văn chương chỉ những khó khăn, thử thách hoặc bất công mà con người phải đối mặt trong cuộc sống.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hay cách diễn đạt trang trọng, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Thường gặp trong cụm 'sóng gió cuộc đời'.
Examples
He bravely faced the slings and arrows of life.
Anh ấy đã dũng cảm đối mặt với những **sóng gió và thử thách** của cuộc đời.
Everyone has to deal with the slings and arrows that come their way.
Ai cũng phải đối mặt với những **sóng gió và thử thách** xuất hiện trong đời mình.
She was tired after years of the slings and arrows of fortune.
Cô ấy đã mệt mỏi sau nhiều năm chịu đựng **sóng gió và thử thách** của số phận.
After all the slings and arrows this year, I still managed to stay positive.
Sau tất cả **sóng gió và thử thách** năm nay, tôi vẫn giữ được sự lạc quan.
Sometimes you just have to accept the slings and arrows and move on.
Đôi khi bạn chỉ cần chấp nhận **sóng gió và thử thách** rồi tiếp tục bước tiếp.
He's learned how to handle the slings and arrows without losing hope.
Anh ấy đã học được cách đối phó với **sóng gió và thử thách** mà không mất đi hy vọng.