"slimmed" in Vietnamese
Definition
Trở nên thon gọn hơn do giảm cân hoặc giảm kích thước, số lượng; thường dùng cho người, sản phẩm hoặc ngân sách.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slimmed' là thì quá khứ của động từ. Ngoài giảm cân cho người, từ này còn dùng chỉ việc rút gọn sản phẩm, ngân sách... bài bản hoặc trong tin tức.
Examples
She slimmed after exercising every day.
Cô ấy đã **trở nên thon gọn hơn** sau khi tập thể dục mỗi ngày.
Last year, the company slimmed its staff by 20%.
Năm ngoái, công ty đã **giảm bớt** 20% nhân viên.
The menu was slimmed to just three options.
Thực đơn đã được **giảm bớt** chỉ còn ba món.
He slimmed down before his wedding and felt great.
Anh ấy đã **trở nên thon gọn hơn** trước đám cưới và cảm thấy tuyệt vời.
The new phone line has been slimmed to include only the most popular features.
Dòng điện thoại mới đã được **giảm bớt** chỉ còn những tính năng phổ biến nhất.
Our vacation plans slimmed once we saw our budget.
Khi thấy ngân sách, kế hoạch du lịch của chúng tôi đã **giảm bớt**.