"slide off" in Vietnamese
Definition
Di chuyển trơn tru khỏi mép hoặc bề mặt của một vật, thường do vô tình hoặc vì bề mặt trơn trượt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho vật thể (không phải người), mang tính thân mật, tả chuyển động trơn tru hoặc vô tình. Không giống 'fall off', nghĩa là rơi đột ngột.
Examples
The butter will slide off the hot pan if you are not careful.
Nếu không cẩn thận, bơ sẽ **trượt ra khỏi** chảo nóng.
The napkin keeps sliding off my lap.
Khăn ăn cứ **trượt ra khỏi** đùi tôi.
Leaves can slide off a wet car roof easily.
Lá có thể dễ dàng **trượt xuống** khỏi nóc xe ướt.
Be careful—the stack of papers might slide off the table if you bump it.
Cẩn thận nhé—chồng giấy có thể **trượt xuống** khỏi bàn nếu bạn đụng vào.
I watched my phone slowly slide off the sofa and hit the floor.
Tôi nhìn thấy điện thoại từ từ **trượt ra khỏi** ghế sofa và rơi xuống sàn.
Tiny earrings love to slide off the bathroom counter and disappear.
Bông tai nhỏ rất dễ **trượt xuống** khỏi bàn rửa mặt và biến mất.