"slide down" in Vietnamese
Definition
Di chuyển nhẹ nhàng xuống một bề mặt dốc hoặc trơn theo trọng lực, như trên cầu trượt hay đồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày, như trẻ em chơi cầu trượt hoặc khi xuống dốc, cầu thang trơn, hoặc các mặt phẳng. 'slide down the hill', 'slide down the banister' là ví dụ phổ biến. Khác với 'slip' là mất kiểm soát.
Examples
The children love to slide down the playground slide.
Bọn trẻ rất thích **trượt xuống** cầu trượt trong sân chơi.
He watched the water slide down the window.
Anh ấy ngắm nhìn dòng nước **trượt xuống** cửa sổ.
Be careful not to slide down the icy steps.
Cẩn thận kẻo **trượt xuống** các bậc thang đầy băng.
She accidentally started to slide down the muddy hill during the hike.
Cô ấy vô tình bắt đầu **trượt xuống** dốc bùn trong lúc đi bộ đường dài.
Let’s slide down the banister for fun!
Hãy cùng **trượt xuống** lan can cho vui nhé!
Sometimes I wish I could just slide down into bed after a long day.
Đôi lúc tôi chỉ ước có thể **trượt xuống** vào giường sau một ngày dài.