"slice off" in Vietnamese
Definition
Dùng dao hoặc vật sắc để cắt ra một lát mỏng hoặc một phần nhỏ từ một vật, thường chỉ trong một lần cắt.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong nấu ăn, đặc biệt với bánh mì, pho mát hoặc thịt. Nhấn mạnh sự cẩn thận, chính xác; không dùng cho việc xé hay bẻ ra.
Examples
Please slice off a piece of bread for me.
Làm ơn **cắt lát ra** cho tôi một miếng bánh mì.
He sliced off some cheese for the sandwich.
Anh ấy đã **cắt lát ra** một ít phô mai cho bánh mì kẹp.
Be careful not to slice off your finger.
Cẩn thận kẻo **cắt rời** ngón tay nhé.
Can you slice off just a little bit? I don't want too much.
Bạn có thể **cắt ra** chỉ một chút thôi không? Tôi không muốn nhiều.
He quickly sliced off a chunk of apple for his daughter.
Anh ấy nhanh chóng **cắt ra** một miếng táo cho con gái mình.
She watched the chef slice off the top of the carrot with amazing skill.
Cô ấy ngắm nhìn đầu bếp **cắt rời** phần đầu của củ cà rốt một cách điêu luyện.