Herhangi bir kelime yazın!

"sleeping policeman" in Vietnamese

gờ giảm tốcgờ đường

Definition

Một chỗ gờ nổi được xây trên đường để làm xe chạy chậm lại, còn gọi là gờ giảm tốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu mang nghĩa vật lý ('gờ giảm tốc'). Không liên quan đến cảnh sát thật. Đôi khi dùng hài hước.

Examples

We had to slow down for a sleeping policeman.

Chúng tôi phải giảm tốc độ khi đi qua **gờ giảm tốc**.

There is a sleeping policeman in front of the school.

Có một **gờ giảm tốc** trước trường.

The sign warns about a sleeping policeman ahead.

Biển báo cảnh báo có **gờ giảm tốc** phía trước.

Oops! I didn’t see the sleeping policeman and I went over it too fast.

Ui! Tôi không thấy **gờ giảm tốc** và đã đi qua quá nhanh.

Locals joke that the village is full of sleeping policemen.

Dân địa phương đùa là làng này đầy **gờ giảm tốc**.

Be careful—there’s a sleeping policeman just after the corner.

Cẩn thận—có một **gờ giảm tốc** ngay sau khúc cua đấy.