Herhangi bir kelime yazın!

"sleep on" in Vietnamese

nghỉ một đêm để suy nghĩđể qua đêm rồi quyết định

Definition

Bạn không quyết định ngay mà chờ đến ngày mai để suy nghĩ kỹ hơn sau khi ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lời nói, dành cho quyết định quan trọng. 'I'll sleep on it.' rất phổ biến. Không phải là ngủ ở đâu đó.

Examples

Let me sleep on your offer before I decide.

Để tôi **nghỉ một đêm để suy nghĩ** về đề nghị của bạn trước khi quyết định.

It's a tough choice. I need to sleep on it.

Đây là lựa chọn khó. Tôi cần **nghỉ một đêm để suy nghĩ**.

Can I sleep on my answer?

Tôi có thể **nghỉ một đêm để suy nghĩ** về câu trả lời của mình không?

Just sleep on it—no need to rush your decision tonight.

Cứ **nghỉ một đêm để suy nghĩ** đi—không cần quyết ngay tối nay đâu.

My dad always tells me to sleep on big decisions before saying yes or no.

Bố tôi luôn bảo tôi nên **nghỉ một đêm để suy nghĩ** trước những quyết định quan trọng.

I was unsure at first, but after I slept on it, things were clearer.

Ban đầu tôi không chắc chắn, nhưng sau khi **nghỉ một đêm để suy nghĩ**, mọi thứ đã rõ ràng hơn.