"sledgehammers" in Vietnamese
Definition
Búa lớn và nặng có cán dài, thường dùng để phá vật liệu cứng như bê tông hoặc đá.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Búa tạ’ luôn to và nặng hơn búa thông thường, dùng cho phá dỡ hoặc thi công. Không dùng để đóng đinh nhỏ. Hay đi với các từ như 'vung', 'dùng', 'đập bằng búa tạ'.
Examples
The workers used sledgehammers to break the wall.
Công nhân đã dùng **búa tạ** để phá tường.
These sledgehammers are too heavy for children.
Những chiếc **búa tạ** này quá nặng đối với trẻ em.
We keep the sledgehammers in the tool shed.
Chúng tôi cất **búa tạ** trong nhà kho dụng cụ.
They brought out the sledgehammers when nothing else would break the rock.
Khi không còn cách nào phá vỡ được đá, họ mang **búa tạ** ra.
The demolition crew swung their sledgehammers in perfect rhythm.
Nhóm phá dỡ vung **búa tạ** một cách nhịp nhàng.
Sometimes, it feels like they're using sledgehammers to fix a tiny problem.
Đôi khi, cảm giác như họ đang dùng **búa tạ** để sửa một vấn đề nhỏ xíu.