"sleaze" in Vietnamese
Definition
Chỉ các hành động, người hoặc sự việc không trung thực, vô đạo đức hoặc liên quan đến tham nhũng. Thường dùng nói về chính trị hay kinh doanh.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, để chỉ vấn nạn đạo đức trong chính trị hoặc kinh doanh. Các từ như "political sleaze" hay "sleaze bag" mang ý nghĩa rất tiêu cực. Không dùng để chỉ sự dơ bẩn vật lý.
Examples
The newspaper exposed sleaze in the government.
Báo chí đã phanh phui **tham nhũng** trong chính phủ.
Many people dislike the sleaze in politics.
Nhiều người không thích **điều bẩn thỉu** trong chính trị.
He is known for his sleaze and lies.
Anh ta nổi tiếng với **hành vi đồi bại** và dối trá.
The candidate tried to distance himself from all the sleaze scandals.
Ứng viên đã cố gắng tránh xa mọi vụ bê bối **tham nhũng**.
You can't trust him—he's a total sleaze.
Bạn không thể tin tưởng anh ta—anh ấy là một **kẻ đồi bại** thực sự.
After the report came out, the company fired everyone involved in the sleaze.
Sau khi báo cáo được công bố, công ty đã sa thải tất cả những ai dính líu đến **hành vi đồi bại**.