Herhangi bir kelime yazın!

"slave over" in Vietnamese

làm việc cực nhọc vớilàm việc quần quật với

Definition

Làm việc cực kỳ chăm chỉ và trong thời gian dài cho một việc gì đó, thường mà không được ghi nhận hay khen thưởng nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu thuộc văn nói, dùng khi ai đó làm việc cực nhọc mà không được đánh giá cao (như học tập, nấu ăn, làm việc). Không nói đến nghĩa đen; tránh dùng trong bối cảnh nhạy cảm.

Examples

I slaved over my homework all night.

Tôi đã **làm bài tập cực nhọc** suốt đêm.

She slaved over the stove to make us dinner.

Cô ấy đã **cực nhọc bên bếp** để nấu bữa tối cho chúng tôi.

They slaved over the project for weeks.

Họ đã **làm việc cực nhọc với dự án** trong nhiều tuần.

I can't believe you slaved over this meal—it's amazing!

Không thể tin được là bạn đã **cực nhọc với** món ăn này—thật tuyệt vời!

Sometimes it feels like I slave over my job and get nothing in return.

Đôi khi tôi cảm thấy mình **làm việc cực nhọc** ở chỗ làm mà chẳng nhận lại được gì.

Don't slave over it too much—take a break and relax for a bit.

Đừng **làm việc cực nhọc** quá—nghỉ ngơi và thư giãn một chút đi.