Herhangi bir kelime yazın!

"slap on" in Vietnamese

bôi vộiáp đặt nhanh

Definition

Thoa hoặc áp dụng cái gì đó một cách nhanh chóng, qua loa, như kem, sơn hoặc phí phụ thêm; cũng có thể dùng khi thêm cái gì đó đột ngột mà không suy nghĩ nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Bị dùng trong văn nói, mang sắc thái thiếu chăm chút, vội vàng. Có thể dùng cho việc bôi thứ gì đó ('slap on some sunscreen') hoặc thêm một khoản nào đó ('slap on a fine').

Examples

I always slap on some sunscreen before going outside.

Tôi luôn **bôi vội** kem chống nắng trước khi ra ngoài.

The painter slapped on a coat of paint.

Người thợ sơn **bôi vội** một lớp sơn.

The government slapped on a new tax.

Chính phủ **áp đặt nhanh** loại thuế mới.

Don’t just slap on makeup—take your time and blend it.

Đừng chỉ **bôi vội** trang điểm—hãy dành thời gian tán đều.

They always slap on extra fees during the holidays.

Họ luôn **áp đặt nhanh** phí phụ vào dịp lễ.

Just slap on a jacket if you’re cold.

Nếu lạnh thì chỉ cần **mặc vội** áo khoác vào thôi.