"slam into" in Vietnamese
Definition
Đâm mạnh hoặc va vào một thứ gì đó với lực lớn và thường phát ra tiếng động lớn, thường xảy ra bất ngờ hoặc do tai nạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Không trang trọng, hay dùng để diễn tả va chạm mạnh (ví dụ: xe, bóng, người). Các cụm thường gặp: 'slam into a wall', 'slam into someone'.
Examples
The car slammed into a tree on the side of the road.
Chiếc ô tô đã **đâm sầm vào** một cái cây bên lề đường.
I accidentally slammed into my friend while running.
Tôi vô tình **va mạnh vào** bạn khi đang chạy.
The ball slammed into the window and broke it.
Quả bóng đã **đâm sầm vào** cửa sổ và làm vỡ nó.
My heart nearly stopped when the bus slammed into the barrier on the highway.
Tim tôi suýt ngừng đập khi xe buýt **đâm sầm vào** dải phân cách trên đường cao tốc.
He didn’t notice the door and slammed into it full speed.
Anh ấy không để ý cửa và **đâm sầm vào** với tốc độ cao.
The waves were so strong, they slammed into the rocks and splashed everywhere.
Sóng mạnh đến mức **đập mạnh vào** đá và bắn nước tung tóe khắp nơi.