"slackers" in Vietnamese
Definition
Người luôn né tránh công việc hoặc làm ít hơn mong đợi, thường bị xem là lười biếng hoặc không có trách nhiệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'Slackers' là từ thân mật, thường dùng cho giới trẻ hoặc nơi làm việc để phê bình sự thiếu nỗ lực. Có thể mang ý tiêu cực hoặc đùa cợt. Dùng trong cụm như 'bunch of slackers', 'no room for slackers'.
Examples
The teacher said that slackers will not pass the class.
Giáo viên nói những **kẻ lười biếng** sẽ không qua được lớp.
The boss doesn't like slackers in the office.
Sếp không thích những **kẻ lười biếng** trong văn phòng.
Some students are slackers and never do their homework.
Một số học sinh là **kẻ lười biếng**, không bao giờ làm bài tập về nhà.
Everyone thinks we're just a bunch of slackers, but we actually work hard.
Mọi người nghĩ chúng tôi chỉ là một nhóm **kẻ lười biếng**, nhưng thực ra chúng tôi làm việc rất chăm chỉ.
Don't be such slackers—let's finish this project today!
Đừng làm **kẻ lười biếng** nữa—hãy hoàn thành dự án này hôm nay đi!
At every group meeting, there are always a few slackers who don't participate.
Ở mỗi buổi họp nhóm luôn có vài **kẻ lười biếng** không tham gia.